Bản dịch của từ 䬞 trong tiếng Việt
䬞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Táo | ㄊㄠˊ | N/A | N/A | N/A |
䬞 (Danh từ)
【táo】
01
Gió lớn thổi ào ào như tiếng gọi của thiên nhiên (nhớ câu 'gió đào thổi qua')
大風。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tiếng gió rít, âm thanh của gió thổi qua (như tiếng thì thầm của gió)
風聲。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【táo】【ㄊㄠˊ】【ĐÀO】
- Các biến thể:
- 𩘿, 𩙧
- Hình thái radical:
- ⿺,風,壽
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 風
- Số nét:
- 23
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚一丨乚一丨一丶一丨一乚一丨一一丨乚一一乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
饀
鞉
鋾
鞀
駣
洮
跳
裪
蜪
䱇
迯
䛬
䫺
颻
䬅
飄
䬂
䬘
䫸
飋
䬀
飌
颭
䬌
囏
𠃈
驘
驛
毊
鬞
顯
䵼
䶉
臢
䮸
䥳
