Bản dịch của từ 䬟 trong tiếng Việt
䬟
Từ tượng thanh

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liú | ㄌㄧㄡˊ | N/A | N/A | N/A |
䬟 (Từ tượng thanh)
【liú】
01
Âm thanh gió thổi rì rào như tiếng 'lưu' (giống như tiếng gió vi vu trong câu ca dao)
同“飗”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【liú】【ㄌㄧㄡˊ】【LƯU】
- Các biến thể:
- 𩗩, 𩙄, 𩙔, 飂
- Hình thái radical:
- ⿺,風,劉
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 風
- Số nét:
- 24
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚一丨乚一丨一丶丿乚丶乚丿丿丶一一丨丶丿一丨乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嚠
鎦
䰘
媹
鹠
䱞
鎏
摎
㳅
駵
裗
嵧
䬖
䫿
颩
䬘
䬇
䬛
颿
颾
䬄
颭
颽
颬
躤
讙
孎
礹
䃺
齅
鑪
鱢
醽
䭦
鸏
䵄
