Bản dịch của từ 䬤 trong tiếng Việt
䬤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zàn | ㄗㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
䬤 (Danh từ)
【zàn】
01
Cùng nghĩa với chữ “饡”, chỉ món cháo đặc hoặc cơm chan nước dùng sánh đặc (giống như món cháo đặc, dễ nhớ vì “tán” nghe như “thần” giúp bữa ăn thêm ngon)
同“饡”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【zàn】【ㄗㄢˋ】【TÁN】
- Các biến thể:
- 饘, 饡
- Hình thái radical:
- ⿸,尸,食
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 食
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚一丿丿丶一乚一一乚丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
赞
㨻
暫
䟃
禶
瓉
䟅
穳
瓚
㔆
囋
酇
䗃
戦
譧
湛
轏
䟋
覱
䳻
㺘
䱠
㙴
䘺
䭁
䭆
䭕
䬭
䬩
館
䬸
䭌
飼
䬥
飯
軪
渪
䎈
揟
䁀
𠌞
痞
谥
跓
煑
棚
湭
