Bản dịch của từ 䬦 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dòu

ㄉㄡˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

dòu
01

Đồ ăn bày biện chỉ để trưng, không dùng để ăn (như mâm ngũ quả chỉ để cúng, không ăn)

同“饾”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䬦
Bính âm:
【dòu】【ㄉㄡˋ】【ĐẬU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,飠,殳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一乚一一乚丶丿乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép