Bản dịch của từ 䬰 trong tiếng Việt
䬰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shào | ㄕㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
䬰 (Danh từ)
【shào】
01
(phương ngữ) nước cơm thừa, nước vo gạo dùng cho gia súc, dễ nhớ như 'nước sảo' cho vật nuôi
〈方言〉〔~水〕泔水。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Món ăn nhẹ, thức ăn đơn giản dễ nhớ như 'sảo' nhỏ nhắn, dễ ăn (cả thức ăn cho người và thức ăn gia súc)
小食。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
