Bản dịch của từ 䬻 trong tiếng Việt
䬻
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàn | ㄐㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
䬻 (Động từ)
【jiàn】
01
(theo nghĩa Nhật) chữ giản thể của '餞' dùng để tiễn bạn đi, như mời ăn tiễn biệt hoặc tặng quà chia tay (nhớ câu 'tiễn bạn đi ăn tiễn biệt')
〈日本释义〉“餞”的日本简体字。见《日本常用字表》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【TIỄN】
- Các biến thể:
- 餞
- Hình thái radical:
- ⿰,飠,㦮
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 飠
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一乚一一乚丶一一一乚丶丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
賤
腱
㵎
饯
栫
间
朁
諓
楗
䵛
鑬
旔
坎
檻
扻
竷
㙳
轗
䳚
埳
輡
砍
㸝
歁
飻
飷
飣
䭋
飫
䭥
餛
餕
飹
䭙
饀
餾
𠎨
頙
兢
嘋
嘨
膎
嶈
畽
蝊
瑨
䋮
䡘
