Bản dịch của từ 䬾 trong tiếng Việt
䬾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tí | ㄊㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
䬾 (Danh từ)
【tí】
01
〔糖提〕món bánh làm từ nếp và đường, giống như bánh cốm ngọt ngào (để nhớ: 'đề' như 'đề bánh')
〔糖~〕黍膏。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Bánh ngọt, bánh quy (món ăn vặt thơm ngon, dễ nhớ qua hình ảnh bánh ngọt)
糕饼。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
