Bản dịch của từ 䭀 trong tiếng Việt
䭀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xùn | ㄒㄩㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
䭀 (Danh từ)
【xùn】
01
〔青䭀饭〕là món ăn gọi là cơm tinh xanh, món ăn đặc biệt trong đạo giáo Đạo giáo, sau này Phật giáo cũng dùng để cúng Phật (giống như món chay thanh tịnh).
〔青~饭〕即青精饭,道教的一种食物,后来佛教也用之供佛。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【xùn】【ㄒㄩㄣˋ】【TUẤN】
- Các biến thể:
- 𨑏, 𩛓, 𩠇
- Hình thái radical:
- ⿰,飠,迅
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 飠
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一乚一一乚丶丨乚一丶乚乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
侚
鑂
巽
巺
训
孙
讯
伨
愻
殉
㟧
奞
餓
餬
飨
餁
餸
䭡
䬫
饌
饢
飷
䬰
餥
䍳
鳶
勫
孵
䊕
㾳
榥
磀
㺎
漌
僑
㞜
