Bản dịch của từ 䭂 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

(vật bị hư hỏng) thối rữa, bốc mùi khó chịu như đồ ăn để lâu trong môi trường ẩm ướt (nhớ câu 'dịch thối như cá ươn')

(事物腐败)发臭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ăn no căng bụng, no nê (như câu 'ăn đến no dịch bụng')

吃饱了。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䭂
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊCH】
Các biến thể:
鄓, 𦤡, 𨜀
Hình thái radical:
⿰,飠,邑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一乚一一乚丶丨乚一乚丨一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép