Bản dịch của từ 䭂 trong tiếng Việt
䭂
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
䭂 (Tính từ)
【yì】
01
(vật bị hư hỏng) thối rữa, bốc mùi khó chịu như đồ ăn để lâu trong môi trường ẩm ướt (nhớ câu 'dịch thối như cá ươn')
(事物腐败)发臭。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ăn no căng bụng, no nê (như câu 'ăn đến no dịch bụng')
吃饱了。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
