Bản dịch của từ 䭉 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suǐ

ㄙㄨㄟˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

suǐ
01

Nhân đậu đỏ nghiền, thường dùng làm nhân bánh ngọt (như bánh bao, bánh trung thu).

豆沙馅。

Ví dụ
02

Bánh ngọt có nhân đậu đỏ hoặc tương tự, dễ nhớ như bánh suôi ngọt ngào.

饼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

(Phương ngữ) Kẹo làm từ vụn đậu và mật đường, tương tự nhân đậu đỏ; từ cổ và trong tiếng Quan thoại.

〈方言〉豆屑杂饴糖。古方言。〔~沙〕豆沙。官话。

Ví dụ
䭉
Bính âm:
【suǐ】【ㄙㄨㄟˇ】【TUY】
Các biến thể:
𪍳, 𩟆, 𩞢
Hình thái radical:
⿰,飠,⿱,左,⺼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一乚一一乚丶一丿一丨一丿乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép