Bản dịch của từ 䭉 trong tiếng Việt
䭉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suǐ | ㄙㄨㄟˇ | N/A | N/A | N/A |
䭉 (Danh từ)
【suǐ】
01
Nhân đậu đỏ nghiền, thường dùng làm nhân bánh ngọt (như bánh bao, bánh trung thu).
豆沙馅。
Ví dụ
02
Bánh ngọt có nhân đậu đỏ hoặc tương tự, dễ nhớ như bánh suôi ngọt ngào.
饼。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
(Phương ngữ) Kẹo làm từ vụn đậu và mật đường, tương tự nhân đậu đỏ; từ cổ và trong tiếng Quan thoại.
〈方言〉豆屑杂饴糖。古方言。〔~沙〕豆沙。官话。
Ví dụ
