Bản dịch của từ 䭍 trong tiếng Việt
䭍
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hú | ㄏㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
䭍 (Động từ)
【hú】
01
Giống như chữ 餬, nghĩa là sống dựa vào người khác, ăn bám (như ăn cháo nguội của người khác); cũng chỉ cháo, bột nhão; còn có nghĩa là xoá bỏ, tẩy xóa, hoặc giả mạo để lừa đảo, tô điểm cho đẹp hơn.
同“餬”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
