Bản dịch của từ 䭍 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˊN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Giống như chữ , nghĩa là sống dựa vào người khác, ăn bám (như ăn cháo nguội của người khác); cũng chỉ cháo, bột nhão; còn có nghĩa là xoá bỏ, tẩy xóa, hoặc giả mạo để lừa đảo, tô điểm cho đẹp hơn.

同“餬”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䭍
Bính âm:
【hú】【ㄏㄨˊ】【HÔ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,飠,⿱,龶,皿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一乚一一乚丶一一丨一丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép