Bản dịch của từ 䭎 trong tiếng Việt
䭎
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yè | ㄧㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
䭎 (Danh từ)
【yè】
01
Bánh cổ truyền ngày xưa, giống như bánh nướng hoặc bánh dẻo
古代饼类食物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yè】【ㄧㄝˋ】【DƯỢC】
- Các biến thể:
- 䭟, 𥻈, 𩝇
- Hình thái radical:
- ⿰,飠,枼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 飠
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一乚一一乚丶一丨丨一乚一丨丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鲑
䡡
絜
襭
縀
䏮
頁
劦
㨒
㖿
叶
䬅
鐷
鍱
鸈
頁
曗
䳖
僷
焆
晔
澲
瞸
圪
餥
餛
餙
飲
飮
饓
䭚
餀
餝
飥
饍
䬴
麉
匵
鄿
魎
觳
鮺
璯
螿
鼿
簇
䑃
擣
