ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䭏
Bảng phân tích âm vị 䭏
Piàn
(theo nghĩa Hàn Quốc) Bánh dẻo, bánh nếp dính như bánh phu thê, dễ nhớ như 'phiến' bánh dính dẻo thơm ngon
〈韩国释义〉读音pyeon,饼也。粘糕,糕饼。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép