Bản dịch của từ 䭒 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Sinh sôi nảy nở, phát triển mạnh mẽ (như cây cối xanh tốt)

滋长。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hơi thở, luồng khí trong không khí (như cảm nhận được khí trời)

气息。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Thức ăn, đồ ăn (như nguồn nuôi dưỡng)

食。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

(phương ngữ) hơi thở, không khí xung quanh (dùng trong vùng miền)

〈方言〉气息。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䭒
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÍCH】
Hình thái radical:
⿰,飠,息
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一乚一一乚丶丿丨乚一一一丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép