Bản dịch của từ 䭒 trong tiếng Việt
䭒
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | N/A | N/A | N/A |
䭒 (Động từ)
【xī】
01
Sinh sôi nảy nở, phát triển mạnh mẽ (như cây cối xanh tốt)
滋长。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hơi thở, luồng khí trong không khí (như cảm nhận được khí trời)
气息。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Thức ăn, đồ ăn (như nguồn nuôi dưỡng)
食。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
(phương ngữ) hơi thở, không khí xung quanh (dùng trong vùng miền)
〈方言〉气息。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
