Bản dịch của từ 䭓 trong tiếng Việt
䭓
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Èn | ㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
䭓 (Tính từ)
【èn】
01
No căng bụng, ăn no nê như khách được mời ăn cháo lúa mì ngày xưa (cảm giác no đủ, thỏa mãn)
饱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【èn】【ㄣˋ】【ẤN】
- Các biến thể:
- 䅱
- Hình thái radical:
- ⿰,飠,豈
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 飠
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一乚一一乚丶丨乚丨一丨乚一丶丿一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䭡
䬶
摁
饐
䊐
㡈
䘇
問
妏
搵
渂
紋
纹
䭡
问
㼂
䎽
䬽
䬵
䭤
饈
餻
饌
䭏
餣
饢
䭡
餆
䬴
糧
㯸
蟦
鎸
顕
鎉
夑
蟳
䍼
獶
礉
騈
