Bản dịch của từ 䭕 trong tiếng Việt
䭕
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎn | ㄐㄧㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
䭕 (Tính từ)
【jiǎn】
01
Vị nhạt, không đủ muối, như món ăn thiếu gia vị khiến người ăn cảm thấy chán ngán (giản vị)
味淡。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thử ăn, nếm thử món ăn
尝食。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【GIẢN】
- Các biến thể:
- 𩞏, 𩟗
- Hình thái radical:
- ⿱,斬,食
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 食
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨乚一一一丨丿丿一丨丿丶一乚一一乚丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
侟
毽
见
釼
溅
鞬
监
賤
㨴
䟅
袸
朁
攅
䍝
昝
䥄
趲
䙉
儹
趱
撍
攒
㳨
㤰
䬥
䭌
䬤
館
䭁
飼
䬭
䬸
䭆
䬩
飯
鶔
寵
轘
孆
䱮
斆
䢉
曤
曧
壦
攙
贏
