Bản dịch của từ 䭙 trong tiếng Việt
䭙
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jǐn | ㄐㄧㄣˇ | N/A | N/A | N/A |
䭙 (Tính từ)
【jǐn】
01
Vị hơi ngọt, dịu nhẹ
微甜。
Ví dụ
02
Đẹp, mỹ lệ, dễ nhìn
美。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Ẩm ướt, ngọt ngào nhẹ nhàng như vị mật (như vị ngon ngọt của môi)
湿通上。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jǐn】【ㄐㄧㄣˇ】【CẨN】
- Các biến thể:
- 𩞲
- Hình thái radical:
- ⿰,飠,朁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 飠
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一乚一一乚丶一乚丿乚一乚丿乚丨乚一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
婜
槿
侭
䐶
㝻
厪
卺
尽
巹
㹏
嫤
仅
餶
餿
䬷
䭐
䭢
餒
饟
餜
䬦
䬱
䭖
飰
䱬
䥗
穯
璺
㰊
䬝
鰄
醲
䱻
譤
㪭
鰰
