Bản dịch của từ 䭝 trong tiếng Việt
䭝
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuài | ㄎㄨㄞˋ | N/A | N/A | N/A |
䭝 (Động từ)
【kuài】
01
Ăn, thưởng thức món ăn (như khi nói đến món thịt băm nhỏ)
食。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Giống chữ '膾', nghĩa là món thịt băm nhỏ trộn gia vị
同“膾”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【kuài】【ㄎㄨㄞˋ】【KHOÁI】
- Các biến thể:
- 膾
- Hình thái radical:
- ⿰,飠,會
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 飠
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一乚一一乚丶丿丶一丨乚丨丶丿一丨乚一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㙕
浍
會
墤
㟴
快
㫎
澮
㻅
䯤
郐
巜
饒
䭂
餭
䬨
飪
飺
餿
飦
饍
䬹
䬻
餡
瓔
懼
𠑜
鶬
覽
忂
䶏
𠑧
嚻
鷃
鳠
闦
