Bản dịch của từ 䭡 trong tiếng Việt
䭡
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Èn | ㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
䭡 (Tính từ)
【èn】
01
No đủ, no nê (như khi ăn cháo lúa mì truyền thống để tiếp khách, ăn đến no căng)
饱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【èn】【ㄣˋ】【ẤN】
- Các biến thể:
- 𩝄
- Hình thái radical:
- ⿰,飠,㥯
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 飠
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一乚一一乚丶丿丶丶丿一丨一乚一一丶乚丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䊐
饐
䭓
䬶
摁
搵
䎽
顐
問
璺
问
䘇
㡈
䭓
㼂
妏
揾
餖
䬯
飢
䬣
餹
䭗
饡
䬮
飴
飨
䭩
飯
齱
㒩
鱍
躛
讇
鷪
虃
䉳
䟐
鱗
㬯
鷭
