Bản dịch của từ 䭢 trong tiếng Việt
䭢
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Níng | ㄋㄧㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
䭢 (Động từ)
【níng】
01
Ăn uống, dùng thức ăn
食。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ăn no nê, ăn đầy đủ (như khi được 'nịnh' no bụng)
充食。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
(Phương ngữ) Chỉ, chỉ có thể. Ví dụ: chỉ được một phần nhỏ
〈方言〉〔~1A0096〕副仅,只可。中原官话。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【níng】【ㄋㄧㄥˊ】【NINH】
- Các biến thể:
- 𩞜
- Hình thái radical:
- ⿰,飠,寧
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 飠
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一乚一一乚丶丶丶乚丶乚丶丶丨乚丨丨一一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
宁
橣
寍
柠
寗
檸
聍
寜
鑏
獰
拧
薴
餃
饜
饡
餒
饟
䬢
餖
䭚
飲
飣
䭃
餰
鰳
𠑩
鷘
䶝
戂
䥪
矓
鱄
齫
贗
鼲
轡
