Bản dịch của từ 䭨 trong tiếng Việt
䭨
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄅㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
䭨 (Động từ)
【】
01
Giống như chữ '䬽', nghĩa là rót rượu để cúng hoặc uống một chút cho vui (nhớ 'bán' rượu, uống nhẹ nhàng như bán tán chuyện)
同“䬽”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【ㄅㄢˋ】【BÁN】
- Các biến thể:
- 䬽
- Hình thái radical:
- ⿰,飠,巂
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 飠
- Số nét:
- 26
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一乚一一乚丶丨乚丨丿丨丶一一一丨一丨乚丿乚丨乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
涚
涗
説
䬽
㥨
稅
㔑
捝
說
㽷
帨
裞
餼
䭀
饓
餐
饈
䭑
餿
饂
䭍
䬨
䭣
䬴
氎
籰
蠼
㘜
䭧
䙱
糷
龥
欜
䨹
䶥
䭳
