Bản dịch của từ 䭰 trong tiếng Việt
䭰
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bèng | ㄅㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
䭰 (Tính từ)
【bèng】
01
Hương thơm nồng nàn, ngào ngạt như mùi hoa thơm lan tỏa khắp nơi (như 'bằng' hương thơm ngát).
香气盛。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【bèng】【ㄅㄥˋ】【BẰNG】
- Hình thái radical:
- ⿰,香,奉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 香
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一丨丿丶丨乚一一一一一丿丶一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
埲
菶
琫
琣
绷
䳞
䋽
埄
鞛
䩬
䙀
繃
泵
跰
䨻
鏰
繃
堋
揼
㱶
塴
甏
㛝
绷
馡
馠
䭲
馩
馝
馨
䭱
馥
馧
香
馛
馤
篿
䩨
懠
鍍
繉
蟁
䠾
騃
篸
䪠
篾
嬯
