Bản dịch của từ 䭱 trong tiếng Việt
䭱
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄅㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
䭱 (Tính từ)
【】
01
Có chút ngọt thơm nhẹ như hương hoa thoảng qua (nhớ đến vị ngọt dịu của mật ong hay hoa quả)
同“苾”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【ㄅㄧˋ】【BÍT】
- Các biến thể:
- 𥞕, 𩡀, 𩡈, 𩡡, 𩠿, 𩡅, 𩡟
- Hình thái radical:
- ⿰,香,㡀
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 香
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一丨丿丶丨乚一一丶丿丨乚丨丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蛂
𠔁
襒
柲
蹩
徶
㱸
别
㲢
蟞
䏟
䠥
馦
馞
馠
馣
馡
䭰
馝
馛
馨
馤
馜
馥
䭇
懐
頹
幯
壈
螥
氇
瞚
㷽
賱
縫
鍆
