Bản dịch của từ 䭲 trong tiếng Việt
䭲
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǐ | ㄧˇ | N/A | N/A | N/A |
䭲 (Tính từ)
【yǐ】
01
〔~馜〕thơm tho, ngọt ngào như mùi hương của món ăn ngon (như 'Ỷ' gợi nhớ mùi vị hấp dẫn)
〔~馜〕香。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yǐ】【ㄧˇ】【Ỷ】
- Hình thái radical:
- ⿰,香,奇
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 香
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一丨丿丶丨乚一一一丿丶一丨乚一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䘦
䦵
你
狔
㣇
䕥
䰯
棿
妳
懝
抳
伱
齮
鈘
𠋣
㠯
钇
以
䰙
礒
㕥
㫊
㾨
𠃊
馩
䭯
䭱
馜
馪
馥
馨
馦
馫
䭳
馚
馣
䗡
瞴
濶
䕙
黋
蠎
燛
磾
㘎
䱊
簇
擧
