Bản dịch của từ 䭴 trong tiếng Việt
䭴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huán | ㄏㄨㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
䭴 (Danh từ)
【huán】
01
Con ngựa một tuổi (nhớ như 'hoàn' tròn trịa một tuổi)
一岁的马。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【huán】【ㄏㄨㄢˊ】【HOÀN】
- Các biến thể:
- 𩡧, 𩦮
- Hình thái radical:
- ⿱,馬,十
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 馬
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一一丨乚丶丶丶丶一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
絙
鍰
寰
嬛
䝠
狟
繯
环
瓛
䴟
荁
瞏
㭇
瑗
妴
䬼
願
傆
䝹
㐾
䬇
远
媛
裫
駝
駽
䮂
驅
䮆
驢
䮵
䮦
䯁
驀
馿
騐
赓
嵘
㴡
貁
䟠
朂
蒃
㛺
幂
瓿
㟦
𠅫
