Bản dịch của từ 䭺 trong tiếng Việt
䭺
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ǎng | ㄤˇ | N/A | N/A | N/A |
䭺 (Tính từ)
【ǎng】
01
Đầu ngựa ngẩng cao, như ngựa kiêu hãnh hoặc sợ hãi (hình ảnh dễ nhớ như ngựa 'áng' đầu lên trời).
马头高。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Dáng vẻ ngựa tức giận, biểu hiện sự phẫn nộ của ngựa.
马愤怒的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
