Bản dịch của từ 䭺 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ǎng

ㄤˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

ǎng
01

Đầu ngựa ngẩng cao, như ngựa kiêu hãnh hoặc sợ hãi (hình ảnh dễ nhớ như ngựa 'áng' đầu lên trời).

马头高。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dáng vẻ ngựa tức giận, biểu hiện sự phẫn nộ của ngựa.

马愤怒的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䭺
Bính âm:
【ǎng】【ㄤˇ】【ÁNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,馬,亢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨乚丶丶丶丶丶一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép