Bản dịch của từ 䮉 trong tiếng Việt
䮉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄐㄧㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
䮉 (Danh từ)
【】
01
Ngựa dùng để chuyển tiếp tin tức ở trạm bưu điện xưa (nhớ đến 'tịnh' như 'tịnh tốc' để nhanh chóng chuyển tin)
同“𩥆”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【ㄐㄧㄥˋ】【TỊNH】
- Các biến thể:
- 𩥆
- Hình thái radical:
- ⿰,馬,⿱,𠂉,&P4-04;
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 馬
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一一丨乚丶丶丶丶丿一丿乚丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
攎
鸕
枦
颅
盧
瓐
艫
炉
瀘
黸
鈩
矑
驛
䮱
馹
䭼
駓
驑
馭
騵
駵
駍
䮯
䭿
檤
鮐
㿈
罹
鲰
䈯
縤
䖘
墼
䃧
曉
䐿
