Bản dịch của từ 䮍 trong tiếng Việt
䮍
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niǎo | ㄋㄧㄠˇ | N/A | N/A | N/A |
䮍 (Động từ)
【niǎo】
01
Giống chữ “褭”, nghĩa là cuộn lại như khói, lượn lờ nhẹ nhàng xung quanh (như khói nhiễu bay trong không khí).
同“褭”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【niǎo】【ㄋㄧㄠˇ】【NHIỄU】
- Các biến thể:
- 褭
- Hình thái radical:
- ⿱,馬,衣
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 馬
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一一丨乚丶丶丶丶丶一丿乚丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㼭
嬲
䙚
嬝
嫋
㒟
鸟
䦊
𠒰
蔦
㠡
㭤
鋞
䁄
臖
䂔
姓
莕
荇
葕
䰢
兴
䛭
嬹
駧
䮢
䮯
䮡
驉
騠
騛
駒
騪
駃
騰
驫
據
蕾
㦗
薏
㡤
䗞
餡
罹
甐
㬜
褮
橮
