Bản dịch của từ 䮓 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuō

ㄓㄨㄛN/AN/AN/A

(Danh từ)

zhuō
01

Ngựa đang đi bộ, không tiến lên nhưng vẫn nhanh nhẹn (như ngựa lững thững nhưng vẫn khỏe)

马行。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䮓
Bính âm:
【zhuō】【ㄓㄨㄛ】【TRẠC】
Hình thái radical:
⿰,馬,卓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨乚丶丶丶丶丨一丨乚一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép