Bản dịch của từ 䮗 trong tiếng Việt
䮗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Àn | ㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
䮗 (Danh từ)
【àn】
01
Tên một loại ngựa có đầu trắng từ trán đến môi, dễ nhớ như 'án' trắng trên mặt ngựa.
〈韩国释义〉读音an。马名也,白头马。额至嘴唇附近为白色的马。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【àn】【ㄢˋ】【ÁN】
- Các biến thể:
- 𩤧
- Hình thái radical:
- ⿰,馬,岸
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 馬
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一一丨乚丶丶丶丶丨乚丨一丿一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
按
䅁
㜝
䯥
晻
屽
隌
貋
案
㟁
闇
黯
抝
䋴
拗
嬊
䂩
䢥
酓
讞
艶
匽
䑍
艷
囐
灔
宴
驁
䮒
駻
騛
騵
騢
騩
馷
騽
騮
駾
駇
礐
䰁
䡱
嚠
䖚
攅
瀈
㩠
齀
鳐
䊩
䵦
