Bản dịch của từ 䮘 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ér

ㄦˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

ér
01

Con ngựa non, ngựa đực (nhớ câu: 'nhị' như 'ngựa nhị' nhỏ, nhanh)

小马。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䮘
Bính âm:
【ér】【ㄦˊ】【NHỊ】
Các biến thể:
𩤖
Hình thái radical:
⿰,馬,兒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨乚丶丶丶丶丿丨一乚一一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép