Bản dịch của từ 䮟 trong tiếng Việt
䮟
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄗㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
䮟 (Tính từ)
【】
01
Cùng nghĩa với chữ “騪”: chỉ ngựa to lớn, cao lớn; cũng có nghĩa là tìm kiếm, thăm dò (giống chữ “搜”); hoặc là ngựa đi bộ, dùng roi thúc ngựa đi nhanh (giống chữ “駷”). (Nhớ: “騪” là ngựa to, “搜” là tìm kiếm, “駷” là ngựa đi nhanh)
同“騪”。
Ví dụ
