Bản dịch của từ 䮤 trong tiếng Việt
䮤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hè | ㄏㄜˋ | N/A | N/A | N/A |
䮤 (Danh từ)
【hè】
01
Ngựa có vệt trắng trên trán, giống như ngựa đẹp trong 36 vườn thời Hán (nhớ 'hạt' như 'hết' trắng trên trán ngựa).
白额马。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【hè】【ㄏㄜˋ】【HẠT】
- Các biến thể:
- 𩧏
- Hình thái radical:
- ⿰,馬,隺
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 馬
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一一丨乚丶丶丶丶丶乚丿丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
狄
嚁
廸
䨤
㹍
䊮
㣙
嘀
頔
䵠
蹢
蔋
㕰
鵠
荷
爀
賀
咊
謞
贺
嚇
䚂
䪚
哬
䫘
熆
㪉
龢
餄
姀
鞨
朅
螛
閤
阂
柇
驗
驪
駺
騲
䭹
驋
騪
駢
騟
驐
騍
䮰
櫶
黧
䱬
醸
躃
鰒
譠
懺
䮧
盭
𠑂
醴
