Bản dịch của từ 䮭 trong tiếng Việt
䮭
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mì | ㄇㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
䮭 (Động từ)
【mì】
01
Ngựa nhìn ngạc nhiên, cắn gặm (như ngựa cắn cỏ hay vật gì)
马多恶。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ngựa cắn (hành động ngựa dùng răng cắn)
马啮。
Ví dụ
03
Ngựa giật mình nhìn xung quanh
马惊视。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
