Bản dịch của từ 䮮 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mài

ㄇㄞˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

mài
01

[~] cũng viết là “馲𩢷”, loại giống la (con lai giữa ngựa và lừa), dễ nhớ như “mãi” cưỡi la đi chợ.

[䮰~]也作“馲𩢷”,骡类。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䮮
Bính âm:
【mài】【ㄇㄞˋ】【MÃI】
Hình thái radical:
⿰,馬,麥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨乚丶丶丶丶一丨丿丶丿丶丿丶丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép