Bản dịch của từ 䮱 trong tiếng Việt
䮱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhú | ㄓㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
䮱 (Danh từ)
【zhú】
01
Tên một loài thú; hình ảnh đàn ngựa chạy đuổi nhau như trúc trắc (nhớ đến tiếng 'trúc' như tiếng vó ngựa vang vọng).
兽名。
Ví dụ
02
Cảnh đàn ngựa chạy đuổi nhau, thể hiện sự náo nhiệt và nhanh nhẹn như tiếng vó ngựa trên đồng cỏ.
群马相追逐。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
