Bản dịch của từ 䮱 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhú

ㄓㄨˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

zhú
01

Tên một loài thú; hình ảnh đàn ngựa chạy đuổi nhau như trúc trắc (nhớ đến tiếng 'trúc' như tiếng vó ngựa vang vọng).

兽名。

Ví dụ
02

Cảnh đàn ngựa chạy đuổi nhau, thể hiện sự náo nhiệt và nhanh nhẹn như tiếng vó ngựa trên đồng cỏ.

群马相追逐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䮱
Bính âm:
【zhú】【ㄓㄨˊ】【TRÚC】
Hình thái radical:
⿰,馬,逐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨乚丶丶丶丶一丿乚丿丿丿丶丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép