Bản dịch của từ 䮲 trong tiếng Việt
䮲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huáng | ㄏㄨㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
䮲 (Danh từ)
【huáng】
01
Cùng nghĩa với chữ 騜, chỉ loại ngựa có màu lông pha trộn giữa vàng và trắng, hoặc nâu hạt dẻ pha trắng (như ngựa 'ngũ sắc' trong truyện cổ).
同“騜”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【NGU】
- Các biến thể:
- 騜
- Hình thái radical:
- ⿰,馬,黃
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 馬
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一一丨乚丶丶丶丶一丨丨一一丨乚一丨一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㞷
䊣
穔
鍠
鰉
黃
簧
䍿
煌
隍
篁
䞹
騝
馲
駡
驜
驝
駐
駱
馮
駀
騎
驞
騣
羼
顧
鰲
朧
忂
灋
鶴
㪮
鞼
欄
䜚
譅
