Bản dịch của từ 䮳 trong tiếng Việt
䮳
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fán | ㄈㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
䮳 (Động từ)
【fán】
01
Giống như chữ '蕃', nghĩa là sinh sôi nảy nở, phát triển nhiều như cây cỏ xanh tươi (dễ nhớ vì 'phồn' cũng có nghĩa là nhiều, phong phú).
同“蕃”。繁殖,生长。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【fán】【ㄈㄢˊ】【PHỒN】
- Các biến thể:
- 𩨏, 蕃
- Hình thái radical:
- ⿰,馬,番
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 馬
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一一丨乚丶丶丶丶丿丶丿一丨丿丶丨乚一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
棥
㠶
烦
礬
舤
羳
䪛
凢
襎
䉒
䀀
墦
駝
驆
驋
䮔
驐
驜
䮚
䮟
䮒
驘
驔
驦
鷟
攟
顫
巑
爡
體
鼳
彎
玀
灑
䪈
爞
