Bản dịch của từ 䮸 trong tiếng Việt
䮸
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wò | ㄨㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
䮸 (Động từ)
【wò】
01
Ngựa chạy chậm rồi nhanh như tiếng vó giậm vang (nhớ câu 'ngựa chạy nhanh như gió').
马快跑。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tiếng kêu phát ra từ bụng ngựa khi nó rên rỉ hoặc kêu lên.
马腹鸣。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【wò】【ㄨㄛˋ】【OẶC】
- Hình thái radical:
- ⿱,𦥯,馬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 馬
- Số nét:
- 23
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶丿丶丿丨一一乚一一丶乚丨一一一丨乚丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䧼
䈸
隺
㝬
湖
螜
焀
䊀
壶
鍸
鶘
葫
䱯
毪
模
氁
齷
㱧
仴
捾
龏
涴
㠗
偓
瓁
焥
馧
肟
馮
䮡
驊
騵
駡
龮
驟
驇
䮊
䮶
騕
驪
𠖫
癯
鱊
灙
䢲
䌯
鱕
讍
躙
鷭
䲌
䂂
