Bản dịch của từ 䮹 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

wèi
01

〔~~〕Ngựa giận dữ, nóng nảy như ngựa hoang (nhớ câu 'ngựa giận vệ' để hình dung tính cách nóng nảy của con ngựa).

〔~~䮭〕马怒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䮹
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【VỆ】
Hình thái radical:
⿰,馬,歲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨乚丶丶丶丶丨一丨一一丿一丨丿丿乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép