Bản dịch của từ 䮾 trong tiếng Việt
䮾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lóng | ㄌㄨㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
䮾 (Danh từ)
【lóng】
01
Cùng nghĩa với chữ “龙” (long) – con rồng huyền thoại, biểu tượng của quyền lực và sự thịnh vượng trong văn hóa Việt Nam và Trung Hoa.
同“龙”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
- Các biến thể:
- 𩧑, 𩧪, 𩦳, 龐, 龍
- Hình thái radical:
- ⿰,馬,龍
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 馬
- Số nét:
- 26
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一一丨乚丶丶丶丶丶一丶丿一丿乚丶丶一乚一乚一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㫄
趽
磅
彷
䂇
庬
庞
夆
尨
㝑
鳑
龐
駬
騑
馿
駠
駡
馱
䮻
駐
䮆
驣
驨
龮
鑸
靊
虌
驠
驥
驣
䙱
鱵
灤
鸓
龥
鬭
