Bản dịch của từ 䮿 trong tiếng Việt

䮿

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇN/AN/AN/A

䮿 (Tính từ)

jiǎn
01

Giống như chữ '', chỉ con ngựa què, lạc hậu, yếu ớt; con lừa què quặt (như câu 'lừa què 䮿驢').

同“蹇”。劣马或跛驴。《篇海類編•鳥獸類•馬部》:“䮿,䮿驢。”《正字通•馬部》:“䮿,䮿驢,本作蹇。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䮿
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【KIỆN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,馬,蹇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
27
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨乚丶丶丶丶丶丶乚一一丨丨一丿丶丨乚一丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép