Bản dịch của từ 䯀 trong tiếng Việt
䯀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niè | ㄋㄧㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
䯀 (Danh từ)
【niè】
01
(Ngựa) chạy nhanh như gió, như tiếng 'niệt' vang lên khi ngựa phi nước đại
(马)快跑。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【niè】【ㄋㄧㄝˋ】【NIỆT】
- Các biến thể:
- 䯅, 𩣘
- Hình thái radical:
- ⿰,馬,聶
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 馬
- Số nét:
- 28
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一一丨乚丶丶丶丶一丨丨一一一一丨丨一一一一丨丨一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
掜
䄒
䌜
钀
颞
篞
䜓
鉨
聂
涅
陧
摄
騼
騝
馶
䮀
䮔
䭷
駶
䮉
駳
䮻
龭
駂
钂
鑿
囖
雧
鸙
黸
鸘
欟
驨
䠱
豔
䘎
