Bản dịch của từ 䯊 trong tiếng Việt
䯊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qià | ㄑㄧㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
䯊 (Danh từ)
【qià】
01
Xương chậu (phần xương lớn ở hông), cũng chỉ xương gối hoặc các đốt xương sống thấp nhất (giúp nhớ qua từ 'khấp' gần giống 'khớp' xương).
同髂
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Xương bị hóc trong cổ họng (như khi bị hóc xương cá gây khó chịu).
骨鯁在喉。
Ví dụ
