Bản dịch của từ 䯌 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kāo

ㄎㄠN/AN/AN/A

(Danh từ)

kāo
01

Xương cùng và xương cụt, phần cuối của cột sống, chỗ ngồi của người (nhớ như 'khâu' cuối cùng của thân thể)

骶骨和尾骨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䯌
Bính âm:
【kāo】【ㄎㄠ】【KHÂU】
Các biến thể:
𩩾
Hình thái radical:
⿰,骨,尻
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨丶乚丿乚丶丶乚一丿丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép