Bản dịch của từ 䯔 trong tiếng Việt
䯔
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zé | ㄗㄜˊ | N/A | N/A | N/A |
䯔 (Động từ)
【zé】
01
Nghiêng sang một bên, như khi bạn nghiêng người để nhìn rõ hơn (trắc là nghiêng, dễ nhớ như trắc nghiệm nghiêng về một hướng)
侧,偏转。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zé】【ㄗㄜˊ】【TRẮC】
- Các biến thể:
- 𩨛
- Hình thái radical:
- ⿰,骨,宅
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 骨
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一丨丶乚丿乚丶丶丶丶乚丿一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䤁
笒
䅾
岑
涔
㞥
㻸
汵
䫈
㞤
䲋
䃡
蔶
泎
簀
䶡
滜
嫧
㖽
啧
择
䇥
齚
鸅
骾
髊
骱
䯊
骼
髂
骰
髏
髒
䯦
䯌
骶
醋
䌋
瞎
標
㯉
𠏸
澅
澎
嫶
銼
𠐂
潮
