Bản dịch của từ 䯚 trong tiếng Việt
䯚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎo | ㄧㄠˇ | N/A | N/A | N/A |
䯚 (Danh từ)
【yǎo】
01
Xương sườn (phần xương nằm ở hai bên lồng ngực)
肋骨。《集韻•小韻》:“䯚,脅骨。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Phần thịt mềm hai bên eo (như miếng thịt “yêu” ôm lấy xương sườn)
腰部左右虚肉处。《集韻•筱韻》:“䯚,水膁也。”
Ví dụ
- Bính âm:
- 【yǎo】【ㄧㄠˇ】【YÊU】
- Các biến thể:
- 𩨴, 𩩓, 𩩼
- Hình thái radical:
- ⿰,骨,⿱,幺,⺼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 骨
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一丨丶乚丿乚丶丶乚乚丶丿乚丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
婹
㟱
苭
㬭
崾
咬
齩
偠
溔
舀
闄
枖
䯇
骰
髈
䯊
髎
䯜
髐
䯐
骺
䯈
髃
䯕
襁
穇
褿
䲿
錪
㠛
瘽
瞠
錐
曆
鴱
噯
