Bản dịch của từ 䯞 trong tiếng Việt
䯞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuā | ㄎㄨㄚ | N/A | N/A | N/A |
䯞 (Danh từ)
【kuā】
01
Xương chậu trên (phần xương thấp nhất của cột sống và hai bên vùng bụng, dễ nhớ như 'qua' vùng bụng)
[~𩨾]髂上骨。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Xương chậu (bộ phận xương lớn ở vùng hông, liên quan đến cấu trúc cơ thể)
髂骨。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
