Bản dịch của từ 䯞 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuā

ㄎㄨㄚN/AN/AN/A

(Danh từ)

kuā
01

Xương chậu trên (phần xương thấp nhất của cột sống và hai bên vùng bụng, dễ nhớ như 'qua' vùng bụng)

[~𩨾]髂上骨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Xương chậu (bộ phận xương lớn ở vùng hông, liên quan đến cấu trúc cơ thể)

髂骨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䯞
Bính âm:
【kuā】【ㄎㄨㄚ】【QUA】
Hình thái radical:
⿰,骨,咼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨丶乚丿乚丶丶丨乚一丨丨乚丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép