Bản dịch của từ 䯠 trong tiếng Việt
䯠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ǎo | ㄠˇ | N/A | N/A | N/A |
䯠 (Danh từ)
【ǎo】
01
Xương thắt lưng (phần xương thấp nhất của cột sống, giúp giữ vững thân người như chiếc cột chống)
腰骨。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【ǎo】【ㄠˇ】【ÁO】
- Các biến thể:
- 䐿
- Hình thái radical:
- ⿰,骨,𥁕
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 骨
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一丨丶乚丿乚丶丶丨乚丿丶一丨乚丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
拗
抝
眑
䴈
媪
㑃
襖
芺
䞝
袄
㤇
郩
䜒
奡
嶴
㠗
嫯
鏊
岙
軪
䮯
䫨
墺
鷔
骵
䯐
骱
䯢
䯝
骿
䯙
䯞
髕
䯊
䯏
骫
㙼
騎
嚞
䌛
䜩
繐
鬅
簭
罉
䭍
蠅
䡯
