Bản dịch của từ 䯡 trong tiếng Việt
䯡
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàn | ㄐㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
䯡 (Tính từ)
【jiàn】
01
Da thịt gầy gò, nhìn thấy rõ cơ bắp (như người 'kiện' cơ bắp nhưng vẫn gầy).
肌瘦的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【KIỆN】
- Hình thái radical:
- ⿰,骨,兼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 骨
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一丨丶乚丿乚丶丶丶丿一乚一一丨丨丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
検
蠒
笕
䟰
㨵
瀽
硷
減
挸
襺
䵡
碱
㽉
溅
間
侟
贱
劍
劔
餞
瀳
鑬
㔋
諫
輤
嵌
蒨
嗛
慊
䈴
㜞
䪈
儙
蔳
欠
芡
䯙
髃
骾
䯝
髊
䯤
骴
䯕
骨
骭
䯜
髀
䨫
蠋
羅
鏜
羆
瀫
䴹
䕯
䩶
鯙
鶑
䇕
